|
TT |
LỘ TRÌNH (KHU VỰC ĐÀ NẴNG) |
LƯỢT |
GIÁ TIỀN |
|
|
Đón hoặc tiễn Sân bay/Ga ĐN – Hotel trung tâm |
1 chiều |
200.000 |
|
|
Đón hoặc tiễn Sân bay/Ga ĐN - resort Đà Nẵng |
1 chiều |
200.000 |
|
|
Đón hoặc tiễn ga tàu – ks Trung tâm |
1 chiều |
200.000 |
|
|
City Đà Nẵng 1 buổi |
4 h |
800.000 |
|
|
City Đà Nẵng cả ngày |
8 h |
1200.000 |
|
|
Ks – Bãi Rạng – ks Đà Nẵng |
2 chiều |
700.000 |
|
|
Ks – Bà Nà |
1 chiều |
400.000 |
|
|
Ks – Bà Nà – Đà Nẵng trong ngày |
2 chiều |
700.000 |
|
|
Ks – Thần Tài |
1 chiều |
500.000 |
|
|
Ks – Thần Tài – Đà nẵng trong ngày |
2 chiều |
800.000 |
|
|
ĐN - Hội An (1 lượt) |
1 chiều |
400.000 |
|
|
ĐN - Hội An – Đà Nẵng trong ngày |
2 chiều |
700.000 |
|
|
ĐN – Cửa Đại – Cù Lao Chàm |
1 chiều |
400.000 |
|
|
ĐN – Cù Lao Chàm – Đà Nẵng trong ngày |
2 chiều |
700.000 |
|
|
ĐN – Vinpear Nam Hội An |
1 chiều |
45.000 |
|
|
ĐN – Vinpear Nam Hội An – Đà nẵng trong ngày |
2 chiều |
700.000 |
|
|
ĐN – Lăng Cô |
1 chiều |
750.000 |
|
|
ĐN – Lăng cô – Đà nẵng trong ngày |
2 chiều |
1.080.000 |
|
|
ĐN – Tp. Huế |
1 chiều |
1.550.000 |
|
|
ĐN – City Huế – Đà nẵng trong ngày |
2 chiều |
220000.000 |
|
|
Đà Nẵng - Mỹ Sơn - Đà Nẵng trong ngày |
2 chiều |
1200.000 |
|
|
ĐN – Cảng Sa Kỳ |
1 chiều |
2200.000 |
|
|
ĐN – Sa Kỳ – Đà nẵng trong ngày |
1 ngày |
2500.000 |
|
|
Đà Nẵng – La Vang |
1 chiều |
2500.000 |
|
|
Đà Nẵng – La Vang – Đà Nẵng |
1 ngày |
2.600.000 |
|
|
ĐN- Bà Nà- Hội An |
3 ngày |
3.000.000 |
|
|
ĐN- HỘI AN- HUẾ 4 NGÀY |
4 ngày |
3.800.000 |
|
|
ĐN- HỘI AN- HUẾ 5 NGÀY |
5 ngày |
4.500.000 |
|
|
ĐN - Hội An- Huế- Phong Nha |
4 ngày |
6.000.000 |
|
|
City 100 km/ ngày |
Thêm ngày |
+ 800.000 |
|
|
Đưa đi ăn trong chương trình (1 bữa) |
2h |
+250.000 |
|
|
Ăn ngoài chương trình |
2h |
+350.000 |
